anti-impotence drug

anti-impotence drug

A doctor prescribes an anti-impotence drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc chống rối loạn cương dương, một loại dược phẩm được sử dụng để điều trị tình trạng bất lực (impotence) do rối loạn cương dương (erectile dysfunction) gây ra.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "over-the-counter anti-impotence drug": thuốc chống rối loạn cương dương bán không cần đơn.
    • Một số cửa hàng trực tuyến quảng cáo anti-impotence drug không cần đơn thuốc, nhưng điều này rất nguy hiểm.
  • "prescription anti-impotence drug": thuốc chống rối loạn cương dương cần đơn.
    • Các loại anti-impotence drug như sildenafil (Viagra) chỉ được bán khi đơn của bác sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Impotence drug (danh từ): thuốc trị bất lực (từ đồng nghĩa ngắn gọn).
  • Erectile dysfunction drug (danh từ): thuốc trị rối loạn cương dương.
  • Impotence (danh từ): tình trạng bất lực, không khả năng cương cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc cường dương: một cách gọi phổ biến trong đời sống, nhưng có thể bao gồm cả thực phẩm chức năng.
  • Thuốc trị yếu sinh lý: từ ngữ thông dụng hơn, dùng để chỉ các loại thuốc cải thiện chức năng tình dục nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depend on an anti-impotence drug: phụ thuộc vào thuốc chống rối loạn cương dương.
    • Anh ấy đã phải depend on an anti-impotence drug sau khi phẫu thuật tuyến tiền liệt.
  • Take an anti-impotence drug: uống thuốc chống rối loạn cương dương.
    • Bệnh nhân nên take an anti-impotence drug khoảng 30 phút trước khi quan hệ.
Thành ngữ liên quan
  • A pill for every ill: thuốc chữa mọi bệnh (ám chỉ quan niệm sai lầm rằng một loại thuốc giải quyết mọi vấn đề, trong đó anti-impotence drug).
    • Anh ta nghĩ rằng anti-impotence drug a pill for every ill, nhưng thực tế chỉ giải quyết một phần vấn đề.